may phay van nang co dau phay dung

MÁY PHAY VẠN NĂNG CÓ ĐẦU PHAY ĐỨNG

Danh mục:

Giới thiệu sản phẩm

STT Mô tả Thông số kỹ thuật ĐVT Xuất xứ
          1 Bàn làm

việc

Kích thước bàn máy (rộng x dài) ≥320 x 1320 mm Trung quốc hoặc tương đương
          2 Rãnh chữ T (số rãnh -chiều rộng x khoảng cách các rãnh) 3-18 x 70 mm  
          3 Góc quay bàn làm việc ±450

 

   
          4 Trọng lượng phối gia công tối đa ≥500 K g  
          5 Hành

trình

Phương dọc/ngang/đứng (phay tay) 700/255/320 mm  
          6 Phương dọc/ngang/đứng (tự động) 680/240/300 mm  
          7 Trục

chính

Công suất động cơ trục chính (trục ngang/trục  đứng) ≥5.5 K w  
          8 Lỗ côn (trục ngang/trục đứng)/Mâm cặp (Trục ngang/trục đứng) ISO 50/XT 50    
          9 Tốc độ xoay 18 cấp/30-1500 Vòng/phút  
        10 Khoảng cách từ tâm trục ngang đến bàn máy 30-350 mm  
        11 Khoảng cách từ trục đứng đến bàn máy 40-425 mm  
        12 Khoảng cách từ tâm bàn máy đến rãnh ray đứng 215-470 mm  
        13 Góc xoay đầu phay đứng lớn nhất 3600

 

   
        14  

Cấp liệu

Tốc độ nạp liệu (dọc, ngang/đứng) 18 cấp 23.5 -1180/8-394 mm/min  
        15 Dịch chuyển nhanh (dọc, ngang/đứng) 2300/770 mm/min  
        16 Công suất động cơ nạp liệu (dọc, ngang/đứng) ≥1.5 K w  
        17 Độ phân giải DRO   0.005    
        18 Thân máy Trọng lượng máy (khoảng) ≥2800 Kg
 

PHỤ TÙNG TIÊU CHUẨN

 

STT Tên phụ tùng ĐVT Số lượng Ghi chú
1 Chuôi dao Bộ 01  
2 Cờ lê Bộ 01  
3 Trục gá Bộ 01 Gồm 10 gioăng, 1 bao đựng với chiều dài 10.10.15.20.30.40.50.50.50.50.50.50
4 Trục gá Bộ 01  
5 Trục gá Bộ 01  
6 Trục gá cho dao phay mặt đầu Bộ 01  
7 Cờ lê cho dao ở đầu phay Bộ 01  
8 Cần kéo Bộ 01  
9 Bu lông neo Bộ 01 Gồm vít và vòng đệm
10 Cờ lê Bộ 01  
15 Cờ lê lục giác Bộ 01  
18 Súng dầu Cái 01  
19 Ê tô máy Bộ 01  
20 Đầu phay đứng Bộ 01  
21 Đầu phân độ Bộ 01