may phay ngang van nang

MÁY PHAY NGANG VẠN NĂNG

Danh mục:

Giới thiệu sản phẩm

 

  STT Danh mục Thông số kỹ thuật      ĐVT Xuất xứ  
      1 Kích thước bàn phay (rộng x dài) ≥320×1600 mm    
      2 Rãnh chữ T (Số rãnh-bề rộng x khoảng cách giữa các rãnh) 3-18×70 mm    
      3 Hành trình dọc (bằng tay/động cơ) ≥800/780 mm    
      4 Hành trình ngang (bằng tay/động cơ) ≥255/240 mm    
      5 Hành trình đứng (bằng tay/động cơ) ≥320/300 mm    
      6 Góc quay của bàn ±450      
      7 Cấp tiến dao 18 Cấp    
      8 Trọng lượng phôi gia công tối đa 500 Kg  
      9 Tốc độ bàn dao 23.5-1180/8-394 mm/phút    
    10 Tốc độ tiến dao nhanh ≥2300/770 mm/phút    
    11 Công suất động cơ 1.5 kW    
   A TRỤC NGANG    
      1 Độ côn trục ISO50      
      2 Lỗ trục 29 mm    
        3 Đường kính trục gá 22, 27, 32 mm    
        4 Đường kính ổ bi trục trước 90 mm    
        5 Cấp tốc độ 18 Cấp    
        6 Phạm vi tốc độ 30-1500 Vòng/phút    
        7 Công suất động cơ trục ≥5.5 kW    
  B TRỤC ĐỨNG    
      1 Độ côn trục ISO40      
      2 Lỗ trục 17 mm    
      3 Đường kính chuôi dao phay 22, 27 mm    
      4 Đường kính trục trước 70 mm    
      5 Cấp tốc độ 9      
      6 Phạm vi tốc độ 125-2000 Vòng/phút    
        7 Công suất động cơ trục ≥1.5 kW    
        8 Góc xoay của đầu phay vạn năng 3600      
        9 Công suất động cơ bơm làm mát 0.125 kW    
      10 Khoảng cách từ đường tâm trục ngang tới bàn làm việc (min./max.) ≥30/350 mm    
      11 Khoảng cách từ đường ray dọc tới tâm bàn phay (min./max.) ≥215/470 mm    
      12 Khoảng cách từ trục ngang tới búa trên ≥155 mm    
      13 Khoảng cách từ mũi trục đứng tới mặt bàn phay (min./max.) ≥250-570 mm    
      14 Hành trình của búa trên ≥110 mm    
      15 Trọng lượng máy ≥6400 kg    
HỤ TÙNG TIÊU CHUẨN

 

STT Tên phụ tùng ĐVT Số lượng Ghi chú
      1 Đầu phân độ Bộ 01  
      2 Chuôi dao Bộ 01  
      3 Cờ lê Bộ 01  
      4 Cần kéo Bộ 01  
      5 Gối đỡ ống làm mát Bộ 01  
      6 Trục gá Bộ 01  
      7 Trục gá Bộ 01  
      8 Trục gá Bộ 01  
      9 Trục gá dao phay Bộ 01  
    10 Mâm cặp dao Bộ 01  
    11 ổ cắm cho chuôi dao Bộ 01  
    12 Bạc Bộ 01  
    13 Trục gá dao phay vạn năng Bộ 01  
    14 Trục gá dao phay vạn năng Bộ 01  
    15 Trục gá dao phay vạn năng ở đầu phay Bộ 01  
    16 Cờ lê cho dao ở đầu phay Bộ 01  
    17 Cờ lê cho dao ở đầu phay Bộ 01  
    18 Cần kéo Bộ 01  
    19 Bu lông neo Bộ 04  
    20 Cờ lê Bộ 01  
    21 Cờ lê Bộ 01  
    22 Cờ lê Bộ 01  
    23 Cờ lê Bộ 01  
    24 Cờ lê Bộ 01  
    25 Cờ lê Bộ 01  
    26 Cờ lê lục giác Bộ 01  
    27 Cờ lê lục giác Bộ 01  
    28 Cờ lê lục giác Bộ 01  
    29 Cờ lê lục giác Bộ 01  
    30 Cờ lê Bộ 01  
    31 Cờ lê lục giác Bộ 01  
    32 Súng phun dầu Bộ 01