may bao

Planing machine

Product introduction

STT MÔ TẢ THÔNG SỐ ĐƠN VỊ Xuất xứ
1 Khả năng cắt gọt lớn nhất ≥650 mm  
2 Khoảng cách dịch chuyển lớn nhất của bàn máy theo chiều ngang ≥630 mm
3 Khoảng cách lớn nhất từ mép dưới đầu bào đến bàn máy ≥380 mm
Khoảng dịch chuyển lớn nhất của bàn máy theo chiều dọc ≥315 mm
4 Kích thước bàn máy (dài x rộng) ≥630x 400 mm
5 Hành trình lớn nhất của đầu dao ≥120 mm
6 Góc xoay lớn nhất của đầu dao ±600  
7 Kích thước tối đa của phần dao 20x 30 mm
8 Số hành trình đạt được sau mỗi phút 14 – 80 mm
9 Dải bước tiến của bàn máy ngang 0.2-2.5 mm
10 Dải bước tiến của bàn máy dọc 0.08-1 mm
11 Tốc độ dịch chuyển nhanh của bàn máy theo chiều ngang/ dọc 0.95 mm
12 Chiều rộng của rãnh chữ T 0.38 mm
13 Công suất động cơ chính 3 kW
14 Công suất động cơ hành trình nhanh của bàn 0.55 kW
15 Trọng lượng máy ≥2200 kg
16 Kích thước máy (Dài x Rộng x Cao) mm
17 Các phụ tùng đồng bộ theo máy